Nghĩa tiếng Việt
- Cổ tay.danh từEN-VI Dict
- Cổ tay áo.danh từEN-VI Dict
- Cú đánh bằng cổ tay.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The wrist was useful in class.
/rɪst/
wrist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cổ tay; Cổ tay áo; Cú đánh bằng cổ tay.
The wrist was useful in class.