Kết quả cho “幅”
21 mục từ · Nhật → Việt/Anh
幅
はば
Nhật
Thông dụng PHÚC
VI
- chiều rộng, bề ngangdanh từ
- sự tự do, độ thoải mái (suy nghĩ)danh từ
- biên độ, chênh lệch (giá), âm vực (giọng)danh từ
EN
- width; breadthdanh từ
- freedom (e.g. of thought); latitudedanh từ
VI
- bức tranh cuộndanh từ
- đơn vị đếm tranh cuộnhậu tố · trợ số từ
EN
- scrolldanh từ
- counter for scrollshậu tố · trợ số từ
VI
- đơn vị đo khổ vải (30-38 cm)danh từ · hậu tố · trợ số từ
EN
- unit of measurement for cloth breadth (30-38 cm)danh từ · hậu tố · trợ số từ
- unit of measure for fabric width, currently around 36cmdanh từ
VI
- rộng rãi, đa dạngtính từ い
EN
- extensive; wide; broadtính từ い
VI
- rộng, khổ rộngtrợ từ · tính từ な · danh từ
EN
- wide (esp. of clothing); broadtrợ từ · tính từ な · danh từ
EN
- narrowcụm từ · tính từ い
EN
- breadth-first searchdanh từ
EN
- to throw one's weight around; to exercise one's authority; to make one's presence feltcụm từ · động từ nhóm 1
EN
- to have great influence overcụm từ · động từ nhóm 1
EN
- wide; broadcụm từ · tính từ い
EN
- to become widercụm từ · động từ nhóm 2
EN
- widetính từ い
- presumptuoustính từ い
EN
- long jump; broad jumpdanh từ
EN
- to take up a lot of spacecụm từ · động từ nhóm 1
- to throw one's weight around; to exercise one's authoritycụm từ · động từ nhóm 1
EN
- to do as one wishes; to get one's waycụm từ · động từ する
- to be proud; to boastcụm từ · động từ する
EN
- influential; man of influencedanh từ
EN
- (car) being run off the roaddanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- Petalonia binghamiae (edible species of brown algae)danh từ
EN
- width (of a road, bridge, etc.)danh từ
- width of a road or bridgedanh từ
EN
- baseboard; skirting boarddanh từ
EN
- to throw one's weight around; to exercise one's authority; to make one's presence feltcụm từ · động từ nhóm 2