幅 (はば) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chiều rộng, bề ngang; sự tự do, độ thoải mái (suy nghĩ); biên độ, chênh lệch (giá), âm vực (giọng).
Nghĩa tiếng Việt
chiều rộng, bề ngangdanh từ
sự tự do, độ thoải mái (suy nghĩ)danh từ
biên độ, chênh lệch (giá), âm vực (giọng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
width; breadthdanh từJMdict
freedom (e.g. of thought); latitudedanh từJMdict
gap; difference (e.g. in price); range (e.g. of voice)danh từJMdict
width (of textiles)chữ HánWiktionary
width; size of a plane, a surfacechữ HánWiktionary
counter for paintings and calligraphic works or hanging scrollschữ HánWiktionary
apronchữ HánWiktionary
edge (of things)chữ HánWiktionary
shin guardchữ HánWiktionary
width, breadthdanh từWiktionary
free roomdanh từWiktionary
difference (between two substances)danh từWiktionary
Cách dùng
"Chiều rộng": 「幅が広い」 — rộng; 「幅が狭い」 — hẹp; 「道幅」 — bề rộng đường. Nghĩa bóng: phạm vi, độ linh hoạt: 「幅を持たせる」 — để có độ linh hoạt; 「値上げ幅」 — mức tăng giá; 「幅を利かせる」 — có thế lực. 幅 = bề ngang, khác 長さ (chiều dài) và 高さ (chiều cao).
Ví dụ
この道は幅が狭いので、気をつけて運転してください。
Con đường này hẹp nên hãy lái xe cẩn thận.
彼は趣味の幅が広い。
Anh ấy có sở thích rất đa dạng.
Cách đọc khác của 「幅」
幅
の
NhậtÍt dùngHán Việt: BỨC
Nghĩa tiếng Việt
danh từ · hậu tố · trợ số từđơn vị đo khổ vải (30-38 cm)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ · hậu tố · trợ số từunit of measurement for cloth breadth (30-38 cm)JMdict
danh từunit of measure for fabric width, currently around 36cmWiktionary