TanroDictionary Sổ từ

幅 はば

PHÚC

Nhật Thông dụng
0

幅 (はば) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chiều rộng, bề ngang; sự tự do, độ thoải mái (suy nghĩ); biên độ, chênh lệch (giá), âm vực (giọng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều rộng, bề ngangdanh từ
  2. sự tự do, độ thoải mái (suy nghĩ)danh từ
  3. biên độ, chênh lệch (giá), âm vực (giọng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. width; breadthdanh từJMdict
  2. freedom (e.g. of thought); latitudedanh từJMdict
  3. gap; difference (e.g. in price); range (e.g. of voice)danh từJMdict
  4. width (of textiles)chữ HánWiktionary
  5. width; size of a plane, a surfacechữ HánWiktionary
  6. counter for paintings and calligraphic works or hanging scrollschữ HánWiktionary
  7. apronchữ HánWiktionary
  8. edge (of things)chữ HánWiktionary
  9. shin guardchữ HánWiktionary
  10. width, breadthdanh từWiktionary
  11. free roomdanh từWiktionary
  12. difference (between two substances)danh từWiktionary

Cách dùng

"Chiều rộng": 「幅が広い」 — rộng; 「幅が狭い」 — hẹp; 「道幅」 — bề rộng đường. Nghĩa bóng: phạm vi, độ linh hoạt: 「幅を持たせる」 — để có độ linh hoạt; 「値上げ幅」 — mức tăng giá; 「幅を利かせる」 — có thế lực. 幅 = bề ngang, khác 長さ (chiều dài) và 高さ (chiều cao).

Ví dụ

  1. この道は幅が狭いので、気をつけて運転してください。

    Con đường này hẹp nên hãy lái xe cẩn thận.

  2. 彼は趣味の幅が広い。

    Anh ấy có sở thích rất đa dạng.

Cách đọc khác của 「幅」

幅

の

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố · trợ số từ đơn vị đo khổ vải (30-38 cm)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố · trợ số từ unit of measurement for cloth breadth (30-38 cm) JMdict
  2. danh từ unit of measure for fabric width, currently around 36cm Wiktionary
  3. danh từ a width of cloth Wiktionary

Chữ Hán trong từ

幅
PHÚC, BỨC On: フク Kun: はば hanging scroll; width 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

幅

ふく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bức tranh cuộn
  2. hậu tố · trợ số từ đơn vị đếm tranh cuộn

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ scroll JMdict
  2. hậu tố · trợ số từ counter for scrolls JMdict

Chữ Hán trong từ

幅
PHÚC, BỨC On: フク Kun: はば hanging scroll; width 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗