Nghĩa tiếng Việt
- bề ngang, chiều rộngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- breadth; widthdanh từ
- the horizontal breadth or widthdanh từ
Cách dùng
"Chiều rộng, bề ngang": 「横幅を測る」 — đo chiều ngang; 「横幅が広い」. Khẩu ngữ hơn 幅・横.
Ví dụ
-
冷蔵庫の横幅を測ってから買う。
Đo bề ngang tủ lạnh rồi mới mua.
-
この机は横幅が一メートルある。
Cái bàn này rộng một mét.
-
この布が長さ百センチと横幅三十センチです。
This cloth has a length of 100 cm and a width of 30 cm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép