TanroDictionary Sổ từ

横幅 よこはば

HOÀNH PHÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bề ngang, chiều rộngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. breadth; widthdanh từ
  2. the horizontal breadth or widthdanh từ

Cách dùng

"Chiều rộng, bề ngang": 「横幅を測る」 — đo chiều ngang; 「横幅が広い」. Khẩu ngữ hơn 幅・横.

Ví dụ

  1. 冷蔵庫の横幅を測ってから買う。

    Đo bề ngang tủ lạnh rồi mới mua.

  2. この机は横幅が一メートルある。

    Cái bàn này rộng một mét.

  3. この布が長さ百センチと横幅三十センチです。

    This cloth has a length of 100 cm and a width of 30 cm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép