Kết quả cho “干 ”
27 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
drying; dryness danh từ
dry tiền tố
imperfective and stem (or continuative) forms of 干る (hiru) động từ
irrealis and stem (or continuative) forms of 干 (fu) động từ
EN
shield affix
interfere, invade affix
dry affix
VI
phơi, làm khô động từ nhóm 1 · ngoại động từ
tháo cạn động từ nhóm 1 · ngoại động từ
uống cạn động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to air; to dry; to desiccate động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to drain (off) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
sự can thiệp, xen vào (chuyện người khác) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
interference; intervention; meddling danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
bãi bồi, bãi triều danh từ
EN
tidal flat; tideland danh từ
VI
khô cạn, khô cằn, cạn kiệt động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to dry up; to parch; to ebb away động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to dry up, to be arid or parched động từ
VI
khô cạn, khô khốc động từ nhóm 2 · ngoại động từ
(thủy triều) rút động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
to dry (up); to become parched động từ nhóm 2 · ngoại động từ
to ebb; to recede động từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
lấn biển danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
land reclamation (from sea) danh từ · động từ する · ngoại động từ
land reclamation danh từ
VI
thủy triều lên xuống danh từ · trợ từ
EN
ebb and flow danh từ · trợ từ
ebb and flow (flowing out and in of the tide) danh từ
VI
can chi (chu kì 60) danh từ
mười hai con giáp danh từ
EN
sexagenary cycle; 60-term cycle of 12 zodiac animals combined with 5 elements in the traditional Chinese calendar; currently used in Japan for years, historically also for days danh từ
12-year Chinese zodiac danh từ
EN
bath of dried leaves (esp. daikon and turnip) danh từ
EN
drought disaster; drought damage danh từ
drought damages danh từ
EN
drying; dried danh từ · tiền tố
EN
rock exposed during low tide danh từ
EN
rice with dried daikon leaves danh từ
EN
dried slices of steamed sweet potato danh từ
干渉法
かんしょうほう
Nhật
CAN THIỆP PHÁP
干渉性
かんしょうせい
Nhật
CAN THIỆP TÍNH
EN
coherence danh từ · trợ từ
EN
coherent tính từ な
interfering; meddlesome; intrusive tính từ な
EN
to starve to death động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
dried fish (or shellfish, etc.) danh từ
干潮線
かんちょうせん
Nhật
CAN TRIỀU TUYẾN
EN
low-water mark; low-tide line; ebb-tide line danh từ
EN
young woman who has given up on love danh từ
dried-fish woman; a woman who has given up on love and is living a lazy life. danh từ
EN
dried meat; jerky danh từ