TanroDictionary Sổ từ

干 かん

CAN

Có 3 cách đọc: かん shield ひ drying ふ to dry
Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. shieldaffix
  2. interfere, invadeaffix
  3. dryaffix

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「干」

干

ひ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ drying; dryness
  2. tiền tố dry
  3. động từ imperfective and stem (or continuative) forms of 干る (hiru)
  4. động từ irrealis and stem (or continuative) forms of 干 (fu)

Chữ Hán trong từ

干
CAN On: カン Kun: ほ.す、ほ.し-、-ぼ.し、ひ.る dry; parch; ebb; recede; interfere; intercede 3 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

干

ふ

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to dry

Chữ Hán trong từ

干
CAN On: カン Kun: ほ.す、ほ.し-、-ぼ.し、ひ.る dry; parch; ebb; recede; interfere; intercede 3 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗