Kết quả cho “社”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- (viết tắt) công ty, văn phòng, hiệp hộidanh từ
- (viết tắt) đền Thần đạodanh từ
- thần đất (Trung Quốc)danh từ
EN
- company; firm; office; association; societydanh từ
- (Shinto) shrinedanh từ
EN
- (Shinto) shrinedanh từ
VI
- giám đốc công ty, chủ tịch công tydanh từ
EN
- company president; manager; directordanh từ
- president; CEO; executive directordanh từ
EN
- editorial; leading article; leaderdanh từ
社交
しゃこう
Nhật
Thông dụng XÃ GIAO
VI
- giao tế xã hội, xã giaodanh từ · trợ từ
EN
- social life; social intercoursedanh từ · trợ từ
- social interactiondanh từ
社会
しゃかい
Nhật
Thông dụng XÃ HỘI
VI
- xã hội; cộng đồngdanh từ
- (viết tắt) môn xã hội (ở trường)danh từ
EN
- society; public; community; the worlddanh từ
- social studiesdanh từ
社員
しゃいん
Nhật
Thông dụng XÃ VIÊN
VI
- nhân viên công tydanh từ
- thành viên, cổ đông công ty (pháp lý)danh từ
EN
- company employeedanh từ
- member of a corporation; company stockholder (esp. in legal contexts)danh từ
VI
- hòa đồng, giỏi giao tiếptính từ な
VI
- người đi làm, người trưởng thành trong xã hộidanh từ
EN
- working adult; full-fledged member of societydanh từ
VI
- khoa học xã hộidanh từ
VI
- vốn xã hội, hạ tầng xã hộidanh từ
EN
- social capital; SOCdanh từ
VI
- bảo hiểm xã hộidanh từ
EN
- social insurancedanh từ
VI
- sự tái hòa nhập xã hộidanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- rehabilitation (in society)danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- công tác xã hội, dự án xã hội, dịch vụ phúc lợi xã hộidanh từ
EN
- social work; social project; social enterprise; social welfare servicedanh từ
VI
- chủ nghĩa xã hộidanh từ · trợ từ
EN
- socialismdanh từ · trợ từ
VI
- giáo dục xã hộidanh từ
EN
- social educationdanh từ
VI
- phong trào xã hộidanh từ
EN
- social movementdanh từ
VI
- pháp nhân hiệp hộidanh từ
EN
- corporate juridical person; incorporated body; corporationdanh từ
- corporation, incorporated association, corporate personhooddanh từ
VI
- phúc lợi xã hộidanh từ
VI
- Cơ quan Bảo hiểm Xã hộidanh từ
EN
- Social Insurance Agencydanh từ
VI
- an sinh xã hộidanh từ · trợ từ
EN
- social securitydanh từ · trợ từ
EN
- Socialist Partydanh từ
- a Socialist Partydanh từ
社宅
しゃたく
Nhật
Thông dụng XÃ TRẠCH
VI
- nhà ở công ty cấpdanh từ
EN
- company housing; housing provided by one's companydanh từ
- employee housingdanh từ
VI
- trang xã hội (báo)danh từ
EN
- social page (of newspaper); local news pagedanh từ
社葬
しゃそう
Nhật
Thông dụng XÃ TÁNG
VI
- tang lễ do công ty tổ chứcdanh từ
EN
- company funeraldanh từ
社告
しゃこく
Nhật
Thông dụng XÃ CÁO
VI
- thông báo của công tydanh từ
EN
- (company) announcementdanh từ
社屋
しゃおく
Nhật
Thông dụng XÃ ỐC
EN
- company office buildingdanh từ
- company buildingdanh từ
社内
しゃない
Nhật
Thông dụng XÃ NỘI
VI
- trong công ty, nội bộtrợ từ · danh từ
- trong khuôn viên đềntrợ từ · danh từ
EN
- within a company; in-housetrợ từ · danh từ
- within a shrine; shrine precinctstrợ từ · danh từ