short for 会社 (kaisha): company, co.hậu tốWiktionary
aboriginal settlementhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Công ty" (dạng rút gọn) và đơn vị đếm công ty: 「社に戻る」 — về công ty; 「当社」 — công ty chúng tôi; 「三社」 — ba công ty. Cũng chỉ đền Thần đạo (やしろ). Hay dùng trong ngôn ngữ công sở.
Ví dụ
会議が終わったら社に戻ります。
Họp xong tôi sẽ quay về công ty.
今回の入札には五社が参加した。
Lần đấu thầu này có năm công ty tham gia.
毎日新聞社
The Mainichi Newspapers [Company]
Cách đọc khác của 「社」
社
やしろ
NhậtHán Việt: XÃ
Nghĩa tiếng Việt
danh từđền (Thần đạo)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ(Shinto) shrineJMdict
Cách dùng
"Đền" (やしろ): đền Thần đạo nhỏ: 「村の社」; 「神社」 (じんじゃ). Văn chương, trang trọng.