Kết quả cho “競 ”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
(viết tắt) cuộc thi, trận đấu hậu tố
EN
contest; match hậu tố
competition chữ Hán
VI
sự cạnh tranh, ganh đua danh từ · động từ する · ngoại động từ
cạnh tranh (sinh học) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
competition; contest; rivalry; race danh từ · động từ する · ngoại động từ
competition (between organisms or species) danh từ · động từ する · ngoại động từ
競技
きょうぎ
Nhật
Thông dụng CẠNH KỸ
VI
cuộc thi đấu, môn thi đấu, nội dung thể thao danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
game; match; contest; competition; sport; (sporting) event danh từ · động từ する · ngoại động từ
type of sport, discipline (sports), sports (in general) danh từ
VI
tranh đua, cạnh tranh, thi thố động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to compete; to contend; to vie; to contest động từ nhóm 1 · ngoại động từ
compete with động từ
VI
sân vận động, đấu trường danh từ
EN
stadium; (sports) ground; (playing) field; arena danh từ
field, stadium, grounds danh từ
VI
sự cạnh tranh, ganh đua danh từ
VI
cạnh tranh, giành giật động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to struggle for; to compete with; to vie with động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to struggle, to strive together động từ
VI
đấu thầu cạnh tranh danh từ
EN
competitive bidding (esp. for government contracts) danh từ
EN
competitiveness; competitive edge; competitive power danh từ
VI
trường đua ngựa danh từ
EN
racecourse; race track danh từ
a racetrack danh từ
VI
công ty đối thủ cạnh tranh danh từ
EN
competing companies; rival companies danh từ
VI
cạnh tranh, giành giật động từ nhóm 1 · ngoại động từ
trả giá (đấu giá) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
bán đấu giá động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to compete động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to bid động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
cuộc thi trình diễn, so tài biểu diễn danh từ · động từ する · ngoại động từ
các nhà hát cùng diễn một vở danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
contest (between performers); competitive performance danh từ · động từ する · ngoại động từ
competition between theatres putting on the same show danh từ · động từ する · ngoại động từ
競合
きょうごう
Nhật
Thông dụng CẠNH HỢP
VI
sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh, xung đột danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
contention; competition; rivalry; quarrel danh từ · động từ する · ngoại động từ
alternative spelling of 競り合い (seriai) danh từ
競走
きょうそう
Nhật
Thông dụng CẠNH TẨU
VI
cuộc chạy đua, chạy thi danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
race; run; dash; sprint danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
đua thuyền máy (kyōtei, môn cá cược) danh từ
EN
kyōtei; boat race; hydroplane racing event and gambling sport in Japan danh từ
競売
きょうばい
Nhật
Thông dụng CẠNH MẠI
VI
sự bán đấu giá danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
auction danh từ · động từ する · ngoại động từ
競歩
きょうほ
Nhật
Thông dụng CẠNH BỘ
VI
đi bộ thể thao (môn thi) danh từ
EN
racewalking; race walking; walking race danh từ
VI
bơi thi đấu danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
competitive swimming; swimming race danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
đua xe đạp keirin (môn cá cược) danh từ
EN
keirin; cycle racing event, usu. 2 km with a paced start and sprint finish danh từ
VI
thi đua sáng tác, cuộc thi sáng tác danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
competing (with each other) in creating (composing, drawing, writing, etc.); competition to produce an (artistic, literary, etc.) work danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
cạnh tranh, ganh đua động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to compete with; to vie for động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to compete with each other động từ
EN
competitive programming; competition coding danh từ
short for 競技プログラミング (“competitive programming”) danh từ
競走者
きょうそうしゃ
Nhật
CẠNH TẨU GIẢ
EN
runner; racer; sprinter danh từ
競技線
きょうぎせん
Nhật
CẠNH KĨ TUYẾN
EN
playing field boundary (comp. karuta) danh từ
競泳者
きょうえいしゃ
Nhật
CẠNH VỊNH GIẢ
EN
(competitive) swimmer danh từ
EN
dealing (in used books); jobbing danh từ
EN
auction hall; auction site; place where auctions take place danh từ