競争
きょうそうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to compete
Chữ Hán trong từ
競
CẠNH
On: キョウ、ケイ
Kun: きそ.う、せ.る、くら.べる
emulate; compete with; bid; sell at auction; bout; contest; race
20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
争
TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH
On: ソウ
Kun: あらそ.う、いか.でか
contend; dispute; argue
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗