Nghĩa tiếng Việt
- chủ nhà, chủ (trà hội), chủ quán trọdanh từ
- chồngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- household head; master; host (e.g. of a tea gathering); innkeeper; owner (e.g. of a hotel)danh từ
- husbanddanh từ
- household head; master; hostdanh từ
- innkeeper; ownerdanh từ
Cách dùng
"Chồng" (khẩu ngữ, hơi cũ) hoặc "chủ quán, chủ nhà": 「うちの亭主」 — ông xã nhà tôi; 「宿の亭主」 — chủ nhà trọ; 「亭主関白」 — chồng gia trưởng. Trong trà đạo là người chủ trì.
Ví dụ
-
うちの亭主は料理が得意だ。
Ông xã nhà tôi nấu ăn giỏi.
-
宿の亭主が温かく迎えてくれた。
Ông chủ nhà trọ đã đón tiếp chúng tôi nồng hậu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép