TanroDictionary Sổ từ

亭主 ていしゅ

ĐÌNH CHỦ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nhà, chủ (trà hội), chủ quán trọdanh từ
  2. chồngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. household head; master; host (e.g. of a tea gathering); innkeeper; owner (e.g. of a hotel)danh từ
  2. husbanddanh từ
  3. household head; master; hostdanh từ
  4. innkeeper; ownerdanh từ

Cách dùng

"Chồng" (khẩu ngữ, hơi cũ) hoặc "chủ quán, chủ nhà": 「うちの亭主」 — ông xã nhà tôi; 「宿の亭主」 — chủ nhà trọ; 「亭主関白」 — chồng gia trưởng. Trong trà đạo là người chủ trì.

Ví dụ

  1. うちの亭主は料理が得意だ。

    Ông xã nhà tôi nấu ăn giỏi.

  2. 宿の亭主が温かく迎えてくれた。

    Ông chủ nhà trọ đã đón tiếp chúng tôi nồng hậu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép