TanroDictionary Sổ từ
他

Chữ Hán 他 THA

Âm On
タ
Âm Kun
ほか
Nghĩa (Anh)
other; another; the others
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 他 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 他 22 từ