他 (ほか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chỗ khác, nơi khác; cái khác, người khác; ngoài ra; phần còn lại; ngoài (sức tưởng tượng, mong đợi).
Nghĩa tiếng Việt
chỗ khác, nơi khácdanh từ
cái khác, người khác; ngoài ra; phần còn lạidanh từ · trợ từ
ngoài (sức tưởng tượng, mong đợi)danh từ · trợ từ
ngoại trừ, ngoài ... radanh từ
Nghĩa tiếng Anh
another place; some other place; somewhere else; outsidedanh từJMdict
another (person or thing); other; different; something else; someone else; the rest; et al.danh từ · trợ từJMdict
beyond (one's expectations, imagination, etc.); outsidedanh từ · trợ từJMdict
except; but; other than; apart fromdanh từJMdict
besides; in addition to; as well as; on top ofdanh từ · trạng từJMdict
another, other, some other, the restdanh từWiktionary
他(ほか)でもない (hoka de mo nai): “there isn't anything else” → “specifically what I want to say is...” (used to emphasize what one is about to say)cụm từWiktionary
Cách dùng
"Khác; ngoài ra": 「他の人」 — người khác; 「他に何かありますか」 — còn gì khác không; 「AのほかにB」 — ngoài A ra còn B; 「~するほかない」 — đành phải ~. Thường viết bằng kana ほか trong ngữ pháp. Phân biệt với 外 (bên ngoài).
Ví dụ
他に質問はありませんか。
Còn câu hỏi nào khác không?
電車が止まったので、歩いて帰るほかなかった。
Tàu dừng nên tôi đành phải đi bộ về.
この他にも行き先がありますか。
Do you have any other destinations?
他にだれが手伝いに行きますか。
Who else will go to help you?
Cách đọc khác của 「他」
他
た
NhậtThông dụngHán Việt: THA
Nghĩa tiếng Việt
trạng từ · danh từ · trợ từkhác, người khác (người và sự việc trừu tượng)
Nghĩa tiếng Anh
trạng từ · danh từ · trợ từother (esp. people and abstract matters)JMdict
danh từanother, other, some otherWiktionary
Cách dùng
"Khác, cái khác, người khác": 「他の人」 — người khác; 「その他」 — ngoài ra, khác; 「他に何かありますか」 — còn gì khác không? Đọc ほか hoặc た (他人, 他国). Viết 外 cũng được với nghĩa "ngoài".