TanroDictionary Sổ từ

他 ほか

THA

Nhật Thông dụng
0

他 (ほか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chỗ khác, nơi khác; cái khác, người khác; ngoài ra; phần còn lại; ngoài (sức tưởng tượng, mong đợi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ khác, nơi khácdanh từ
  2. cái khác, người khác; ngoài ra; phần còn lạidanh từ · trợ từ
  3. ngoài (sức tưởng tượng, mong đợi)danh từ · trợ từ
  4. ngoại trừ, ngoài ... radanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. another place; some other place; somewhere else; outsidedanh từJMdict
  2. another (person or thing); other; different; something else; someone else; the rest; et al.danh từ · trợ từJMdict
  3. beyond (one's expectations, imagination, etc.); outsidedanh từ · trợ từJMdict
  4. except; but; other than; apart fromdanh từJMdict
  5. besides; in addition to; as well as; on top ofdanh từ · trạng từJMdict
  6. another, other, some other, the restdanh từWiktionary
  7. 他(ほか)でもない (hoka de mo nai): “there isn't anything else” → “specifically what I want to say is...” (used to emphasize what one is about to say)cụm từWiktionary

Cách dùng

"Khác; ngoài ra": 「他の人」 — người khác; 「他に何かありますか」 — còn gì khác không; 「AのほかにB」 — ngoài A ra còn B; 「~するほかない」 — đành phải ~. Thường viết bằng kana ほか trong ngữ pháp. Phân biệt với 外 (bên ngoài).

Ví dụ

  1. 他に質問はありませんか。

    Còn câu hỏi nào khác không?

  2. 電車が止まったので、歩いて帰るほかなかった。

    Tàu dừng nên tôi đành phải đi bộ về.

  3. この他にも行き先がありますか。

    Do you have any other destinations?

  4. 他にだれが手伝いに行きますか。

    Who else will go to help you?

Cách đọc khác của 「他」

他

た

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạng từ · danh từ · trợ từ khác, người khác (người và sự việc trừu tượng)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trạng từ · danh từ · trợ từ other (esp. people and abstract matters) JMdict
  2. danh từ another, other, some other Wiktionary

Cách dùng

"Khác, cái khác, người khác": 「他の人」 — người khác; 「その他」 — ngoài ra, khác; 「他に何かありますか」 — còn gì khác không? Đọc ほか hoặc た (他人, 他国). Viết 外 cũng được với nghĩa "ngoài".

Từ gần nghĩa: 別外

Từ trái nghĩa: 自

Ví dụ

  • 他に質問はありませんか。Còn câu hỏi nào khác không?
  • 他の店も見てから決めます。Tôi sẽ xem các cửa hàng khác rồi mới quyết định.
  • この事業は他を利するために開始されました。This project was started in order to benefit others.

Chữ Hán trong từ

他
THA On: タ Kun: ほか other; another; the others 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗