Trang chủChữ Hán N1伐 伐 Chữ Hán 伐 PHẠT Âm Onバツ、ハツ、カ、ボチ Âm Kunき.る、そむ.く、う.つ Nghĩa (Anh)fell; strike; attack; punish Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 伐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 伐 3 từ 伐採ばっさいsự đốn cây, khai thác gỗ 間伐かんばつsự tỉa thưa 乱伐らんばつchặt phá rừng bừa bãi ← 伏 PHỤC 伯 BÁ →