乱伐
らんばつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to recklessly deforest
Chữ Hán trong từ
乱
LOẠN, LÀN, LOÀN
On: ラン、ロン
Kun: みだ.れる、みだ.る、みだ.す、みだ、おさ.める、わた.る
riot; war; disorder; disturb
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
伐
PHẠT
On: バツ、ハツ、カ、ボチ
Kun: き.る、そむ.く、う.つ
fell; strike; attack; punish
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗