TanroDictionary Sổ từ
倒

Chữ Hán 倒 ĐẢO

Âm On
トウ
Âm Kun
たお.れる、-だお.れ、たお.す、さかさま、さかさ、さかしま
Nghĩa (Anh)
overthrow; fall; collapse; drop; break down
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 倒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 倒 27 từ