兆
ちょう
TRIỆU
兆 (ちょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nghìn tỷ (10^12); điềm, dấu hiệu, triệu chứng.
Nghĩa tiếng Việt
- nghìn tỷ (10^12)numeric
- điềm, dấu hiệu, triệu chứngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- 10^12; 1,000,000,000,000; trillionnumericJMdict
- sign; omen; indication; portentdanh từJMdict
- trillion (million million), 10¹²số từWiktionary
Cách dùng
"Nghìn tỷ" (10^12): 「一兆円」 — một nghìn tỷ yên. Nghĩa "điềm, dấu hiệu" thường dùng 兆し(きざし) hoặc 「前兆」 — điềm báo, 「兆候」 — triệu chứng.
Ví dụ
-
国の借金は千兆円を超えた。
Nợ quốc gia đã vượt quá một triệu tỷ yên.
-
景気回復の兆しが見えてきた。
Đã thấy dấu hiệu phục hồi kinh tế.
-
5000兆円欲しい!
I want 5,000,000,000,000,000 yen! (internet meme)
Cách đọc khác của 「兆」
兆
ちょー
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRIỆU
Nghĩa tiếng Anh
-
chữ Hán portent
Wiktionary
-
chữ Hán trillion, 10¹²
Wiktionary
-
chữ Hán sign
Wiktionary
-
chữ Hán omen
Wiktionary
-
chữ Hán symptoms
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
兆
TRIỆU
On: チョウ
Kun: きざ.す、きざ.し
portent; 10**12; trillion; sign; omen; symptoms
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗