TanroDictionary Sổ từ
克

Chữ Hán 克 KHẮC

Âm On
コク
Âm Kun
か.つ
Nghĩa (Anh)
overcome; kindly; skillfully
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 克 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 克 6 từ