TanroDictionary Sổ từ
免

Chữ Hán 免 MIỄN, VẤN

Âm On
メン
Âm Kun
まぬか.れる、まぬが.れる
Nghĩa (Anh)
excuse; dismissal
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 免 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 免 19 từ