TanroDictionary Sổ từ

小児 しょうに

TIỂU NHI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ nhỏ, tiểu nhidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. young child; infantdanh từ

Cách dùng

"Trẻ nhỏ" (thuật ngữ y tế): 「小児科」 — khoa nhi; 「小児科医」 — bác sĩ nhi; 「小児用」 — dùng cho trẻ em. Hằng ngày nói 子ども.

Ví dụ

  1. 熱が出たので子どもを小児科に連れて行った。

    Con bị sốt nên tôi đưa đi khám khoa nhi.

  2. この薬は小児には使えません。

    Thuốc này không dùng được cho trẻ nhỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép