TanroDictionary Sổ từ
円

Chữ Hán 円 VIÊN

Âm On
エン
Âm Kun
まる.い、まる、まど、まど.か、まろ.やか
Nghĩa (Anh)
circle; yen; round
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 円 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 円 28 từ