六
リューNghĩa tiếng Việt
- numeric sáu
Nghĩa tiếng Anh
- numeric six JMdict
Cách dùng
"Sáu" (ろく): 「六時」, 「六月」, 「六つ」 (むっつ), 「六日」 (むいか). Biến âm: 「六本」 (ろっぽん).
Từ gần nghĩa: シックス
Ví dụ
- 六時に起きた。Tôi dậy lúc 6 giờ.
- 鉛筆を六本ください。Cho tôi sáu cây bút chì.
Chữ Hán trong từ
六