Nghĩa tiếng Việt
- sự kiêm nhiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- chức vụ kiêm nhiệmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- serving concurrently as; concurrently holding the position of; holding the additional post ofdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- additional postdanh từ
- holding two posts at the same timedanh từ
Cách dùng
"Kiêm nhiệm (công việc)": 「兼務する」 — kiêm nhiệm; 「兼務を解く」 — thôi kiêm nhiệm. Văn bản công ty; gần nghĩa 兼任.
Ví dụ
-
人手不足で二つの部署を兼務している。
Do thiếu người, tôi kiêm nhiệm hai bộ phận.
-
来月から彼の兼務が解かれる。
Từ tháng sau anh ấy sẽ thôi kiêm nhiệm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「兼務」
兼務
けんむする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KIÊM VỤ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ hold two posts at the same time