TanroDictionary Sổ từ
処

Chữ Hán 処 XỨ

Âm On
ショ
Âm Kun
ところ、-こ、お.る
Nghĩa (Anh)
dispose; manage; deal with; sentence; condemn; act; behave; place
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 処 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 処 28 từ