Nghĩa tiếng Việt
- sự phát hành (tiền giấy, vé...)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- issuing (a banknote, ticket, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- issuing a 券 – ticket, pass, etc.danh từ
Cách dùng
"Phát hành vé, tiền": 「発券機」 — máy in vé; 「発券カウンター」 — quầy xuất vé; 「発券銀行」 — ngân hàng phát hành tiền.
Ví dụ
-
空港の発券カウンターで搭乗券を受け取った。
Tôi nhận thẻ lên máy bay ở quầy xuất vé sân bay.
-
日本銀行は日本唯一の発券銀行だ。
Ngân hàng Nhật Bản là ngân hàng phát hành tiền duy nhất ở Nhật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「発券」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to issue a 券 – ticket, pass, etc.
Chữ Hán trong từ
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗