TanroDictionary Sổ từ

発券 はっけん

PHÁT KHOÁN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phát hành (tiền giấy, vé...)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. issuing (a banknote, ticket, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. issuing a 券 – ticket, pass, etc.danh từ

Cách dùng

"Phát hành vé, tiền": 「発券機」 — máy in vé; 「発券カウンター」 — quầy xuất vé; 「発券銀行」 — ngân hàng phát hành tiền.

Ví dụ

  1. 空港の発券カウンターで搭乗券を受け取った。

    Tôi nhận thẻ lên máy bay ở quầy xuất vé sân bay.

  2. 日本銀行は日本唯一の発券銀行だ。

    Ngân hàng Nhật Bản là ngân hàng phát hành tiền duy nhất ở Nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「発券」

発券

はっけんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to issue a 券 – ticket, pass, etc.

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
券
KHOÁN On: ケン Kun: – ticket 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗