TanroDictionary Sổ từ
劣

Chữ Hán 劣 LIỆT

Âm On
レツ
Âm Kun
おと.る
Nghĩa (Anh)
inferiority; be inferior to; be worse
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 劣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 劣 9 từ