TanroDictionary Sổ từ
卓

Chữ Hán 卓 TRÁC

Âm On
タク
Nghĩa (Anh)
eminent; table; desk; high
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 卓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 卓 8 từ