Trang chủChữ Hán N1卓 卓 Chữ Hán 卓 TRÁC Âm Onタク Nghĩa (Anh)eminent; table; desk; high Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 卓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 卓 8 từ 卓たくbàn 電卓でんたくmáy tính bỏ túi 食卓しょくたくbàn ăn 円卓えんたくbàn tròn 卓球たっきゅうbóng bàn 卓越たくえつsự xuất sắc, ưu việt 卓上たくじょうđể bàn, trên bàn 卓抜たくばつsự xuất chúng, vượt trội ← 卑 TI 博 BÁC →