Nghĩa tiếng Việt
- sự xuất chúng, vượt trộitính từ な · danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- excellence; superiority; preeminence; prevalencetính từ な · danh từ · động từ する · ngoại động từ
- Same as above.danh từ
Cách dùng
"Xuất chúng, vượt trội": 「卓抜な才能」 — tài năng xuất chúng; 「卓抜なアイデア」. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
彼女は卓抜な語学力を持っている。
Cô ấy có năng lực ngoại ngữ xuất chúng.
-
卓抜な発想で問題を解決した。
Đã giải quyết vấn đề bằng ý tưởng vượt trội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép