TanroDictionary Sổ từ

卓抜 たくばつ

TRÁC BẠT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xuất chúng, vượt trộitính từ な · danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. excellence; superiority; preeminence; prevalencetính từ な · danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. Same as above.danh từ

Cách dùng

"Xuất chúng, vượt trội": 「卓抜な才能」 — tài năng xuất chúng; 「卓抜なアイデア」. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 彼女は卓抜な語学力を持っている。

    Cô ấy có năng lực ngoại ngữ xuất chúng.

  2. 卓抜な発想で問題を解決した。

    Đã giải quyết vấn đề bằng ý tưởng vượt trội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép