卓 (たく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bàn; đếm số bàn; bàn dâng lễ trước bàn thờ.
Nghĩa tiếng Việt
bàndanh từ
đếm số bàntrợ số từ
bàn dâng lễ trước bàn thờdanh từ
lư hương để bàndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
table; deskdanh từJMdict
counter for tables, desks, etc.trợ số từJMdict
offering table before an altar (sometimes used in tea ceremony)danh từJMdict
tabletop incense burnerdanh từJMdict
table, deskdanh từWiktionary
Cách dùng
"Bàn" (たく): chủ yếu trong từ ghép 「食卓」 — bàn ăn; 「卓球」 — bóng bàn; 「円卓」 — bàn tròn; trợ từ đếm bàn trong nhà hàng (「三卓」). Đơn lẻ: 「卓を囲む」 — quây quanh bàn.