Nghĩa tiếng Việt
- một mình, đơn thân, không có gia đình đi cùngtrạng từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- alone; by oneself; unaccompanied; unaided; single-handed; without one's familytrạng từ · danh từ
- being alonedanh từ
- being without a family of one's owndanh từ
- someone without a familydanh từ
Cách dùng
"Một mình": 「単身赴任」 — đi công tác xa nhà một mình (để gia đình ở lại); 「単身世帯」 — hộ một người; 「単身で渡米する」 — sang Mỹ một mình.
Ví dụ
-
父は大阪に単身赴任している。
Bố tôi đang công tác một mình ở Osaka.
-
彼は十八歳で単身海外へ渡った。
Anh ấy ra nước ngoài một mình năm 18 tuổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép