TanroDictionary Sổ từ

単身 たんしん

ĐƠN THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một mình, đơn thân, không có gia đình đi cùngtrạng từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. alone; by oneself; unaccompanied; unaided; single-handed; without one's familytrạng từ · danh từ
  2. being alonedanh từ
  3. being without a family of one's owndanh từ
  4. someone without a familydanh từ

Cách dùng

"Một mình": 「単身赴任」 — đi công tác xa nhà một mình (để gia đình ở lại); 「単身世帯」 — hộ một người; 「単身で渡米する」 — sang Mỹ một mình.

Ví dụ

  1. 父は大阪に単身赴任している。

    Bố tôi đang công tác một mình ở Osaka.

  2. 彼は十八歳で単身海外へ渡った。

    Anh ấy ra nước ngoài một mình năm 18 tuổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép