TanroDictionary Sổ từ
却

Chữ Hán 却 KHƯỚC, NGANG, TỨC

Âm On
キャク
Âm Kun
かえ.って、しりぞ.く、しりぞ.ける
Nghĩa (Anh)
instead; on the contrary; rather; step back; withdraw; retreat
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 却 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 却 13 từ