TanroDictionary Sổ từ
双

Chữ Hán 双 SONG

Âm On
ソウ
Âm Kun
ふた、たぐい、ならぶ、ふたつ
Nghĩa (Anh)
pair; set; comparison; counter for pairs
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 双 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 双 9 từ