双
ふたNghĩa tiếng Anh
- danh từ set of two, pair Wiktionary
Chữ Hán trong từ
双
SONG
On: ソウ
Kun: ふた、たぐい、ならぶ、ふたつ
pair; set; comparison; counter for pairs
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗