TanroDictionary Sổ từ
取

Chữ Hán 取 THỦ

Âm On
シュ
Âm Kun
と.る、と.り、と.り-、とり、-ど.り
Nghĩa (Anh)
take; fetch; take up
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 取 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 取 40 từ