TanroDictionary Sổ từ
叫

Chữ Hán 叫 KHIẾU

Âm On
キョウ
Âm Kun
さけ.ぶ
Nghĩa (Anh)
shout; exclaim; yell
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 叫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 叫 5 từ