Trang chủChữ Hán N3 – N2叫 叫 Chữ Hán 叫 KHIẾU Âm Onキョウ Âm Kunさけ.ぶ Nghĩa (Anh)shout; exclaim; yell Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 叫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 叫 5 từ 叫びさけびtiếng thét, tiếng kêu, tiếng gào 叫ぶさけぶhét, kêu to, la lên 叫び声さけびごえtiếng hét, tiếng kêu 絶叫ぜっきょうtiếng thét, la hét 泣き叫ぶなきさけぶkhóc la, gào khóc ← 受 THỤ 召 TRIỆU →