召集
しょうしゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to call together into a group
- động từ to summon
- động từ to draft; to conscript
Chữ Hán trong từ
召
TRIỆU
On: ショウ
Kun: め.す
seduce; call; send for; wear; put on; ride in; buy; eat; drink; catch (cold)
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
集
TẬP
On: シュウ
Kun: あつ.まる、あつ.める、つど.う
gather; meet; congregate; swarm; flock
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗