TanroDictionary Sổ từ
否

Chữ Hán 否 PHỦ, BĨ

Âm On
ヒ
Âm Kun
いな、いや
Nghĩa (Anh)
negate; no; noes; refuse; decline; deny
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 否 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 否 21 từ