Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 嘆 8 từ
- 嘆きなげきnỗi đau buồn, than thở
- 嘆くなげくthan thở, đau buồn, tiếc nuối
- 感嘆かんたんsự thán phục, kinh ngạc
- 嘆息たんそくtiếng thở dài, than thở
- 嘆願たんがんsự khẩn cầu, thỉnh nguyện
- 悲嘆ひたんnỗi đau buồn, than khóc
- 驚嘆きょうたんsự thán phục, kinh ngạc
- 嘆かわしいなげかわしいđáng buồn, đáng than, đáng tiếc, thảm hại
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm