驚嘆
きょうたんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to admire
Chữ Hán trong từ
驚
KINH
On: キョウ
Kun: おどろ.く、おどろ.かす
wonder; be surprised; frightened; amazed
22 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
嘆
THÁN
On: タン
Kun: なげ.く、なげ.かわしい
sigh; lament; moan; grieve; sigh of admiration
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗