TanroDictionary Sổ từ

感嘆 かんたん

CẢM THÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thán phục, kinh ngạc (vd: dấu chấm than)danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. admiration; wonder; astonishmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. admiration, wondermentdanh từ

Cách dùng

"Thán phục, kinh ngạc": 「感嘆の声を上げる」 — thốt lên đầy thán phục; 「感嘆符」 — dấu chấm than. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 見事な演技に観客は感嘆の声を上げた。

    Khán giả thốt lên thán phục trước màn trình diễn tuyệt vời.

  2. 文の最後に感嘆符をつける。

    Đặt dấu chấm than ở cuối câu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「感嘆」

感嘆

かんたんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to admire, to marvel

Ví dụ

  • 素晴らしい演奏に感嘆するto admire a splendid musical performance

Chữ Hán trong từ

感
CẢM On: カン Kun: – emotion; feeling; sensation 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
嘆
THÁN On: タン Kun: なげ.く、なげ.かわしい sigh; lament; moan; grieve; sigh of admiration 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗