感嘆
かんたんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to admire, to marvel
Ví dụ
- 素晴らしい演奏に感嘆するto admire a splendid musical performance
Chữ Hán trong từ
感
CẢM
On: カン
Kun: –
emotion; feeling; sensation
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
嘆
THÁN
On: タン
Kun: なげ.く、なげ.かわしい
sigh; lament; moan; grieve; sigh of admiration
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗