TanroDictionary Sổ từ
埋

Chữ Hán 埋 MAI

Âm On
マイ
Âm Kun
う.める、う.まる、う.もれる、うず.める、うず.まる、い.ける
Nghĩa (Anh)
bury; be filled up; embedded
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 埋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 埋 14 từ