TanroDictionary Sổ từ

出塁 しゅつるい

XUẤT LŨY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (bóng chày) lên chốtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. số lần lên chốtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. getting on base; reaching first basedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. times on base; TOBdanh từ

Cách dùng

"Lên chốt" (bóng chày): 「出塁率」 — tỷ lệ lên chốt; 「四球で出塁する」 — lên chốt nhờ bốn bóng hỏng.

Ví dụ

  1. 先頭打者がヒットで出塁した。

    Người đánh đầu tiên lên chốt nhờ cú đánh trúng.

  2. 彼は出塁率が高い選手だ。

    Anh ấy là cầu thủ có tỷ lệ lên chốt cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép