Nghĩa tiếng Việt
- (bóng chày) lên chốtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- số lần lên chốtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- getting on base; reaching first basedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- times on base; TOBdanh từ
Cách dùng
"Lên chốt" (bóng chày): 「出塁率」 — tỷ lệ lên chốt; 「四球で出塁する」 — lên chốt nhờ bốn bóng hỏng.
Ví dụ
-
先頭打者がヒットで出塁した。
Người đánh đầu tiên lên chốt nhờ cú đánh trúng.
-
彼は出塁率が高い選手だ。
Anh ấy là cầu thủ có tỷ lệ lên chốt cao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép