TanroDictionary Sổ từ

強壮 きょうそう

CƯỜNG TRÁNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cường tráng, khỏe mạnhtính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. able-bodied; robust; sturdy; strongtính từ な · trợ từ · danh từ
  2. robust, athletic, strongtính từ い
  3. strength, robustnessdanh từ

Cách dùng

"Cường tráng": 「滋養強壮」 — bồi bổ sức khỏe (trên nhãn nước tăng lực); 「強壮剤」 — thuốc bổ.

Ví dụ

  1. このドリンクは滋養強壮に効く。

    Loại nước này có tác dụng bồi bổ sức khỏe.

  2. 強壮な体を作る。

    Rèn luyện thân thể cường tráng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép