Nghĩa tiếng Việt
- cường tráng, khỏe mạnhtính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- able-bodied; robust; sturdy; strongtính từ な · trợ từ · danh từ
- robust, athletic, strongtính từ い
- strength, robustnessdanh từ
Cách dùng
"Cường tráng": 「滋養強壮」 — bồi bổ sức khỏe (trên nhãn nước tăng lực); 「強壮剤」 — thuốc bổ.
Ví dụ
-
このドリンクは滋養強壮に効く。
Loại nước này có tác dụng bồi bổ sức khỏe.
-
強壮な体を作る。
Rèn luyện thân thể cường tráng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép