TanroDictionary Sổ từ

多 た

ĐA

Nhật Thông dụng
0

多 (た) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đa (tiền tố: nhiều).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đa (tiền tố: nhiều)danh từ · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. multi-danh từ · tiền tốJMdict
  2. many, muchchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Đa, nhiều" (tiền tố): 「多目的」 — đa mục đích; 「多機能」 — đa chức năng; 「多国籍」 — đa quốc gia. Không dùng đơn lẻ; tính từ là 多い.

Ví dụ

  1. この部屋は多目的に使われている。

    Căn phòng này được dùng đa mục đích.

  2. 多機能な携帯電話が人気だ。

    Điện thoại đa chức năng được ưa chuộng.

  3. 多言語辞書

    multilingual dictionary