Nghĩa tiếng Việt
- phép màu, kỳ tíchdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- miracle; wonder; marveldanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Phép màu, kỳ tích": 「奇跡が起きる」 — phép màu xảy ra; 「奇跡的に助かる」 — được cứu một cách kỳ diệu; 「奇跡の生還」 — sống sót kỳ diệu.
Ví dụ
-
彼が助かったのは奇跡だ。
Việc anh ấy được cứu sống là một phép màu.
-
事故で奇跡的にけが人はいなかった。
Thật kỳ diệu là vụ tai nạn không có ai bị thương.
-
奇跡を起こす
to bring about a miracle
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép