TanroDictionary Sổ từ

奇跡 きせき

KỲ TÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép màu, kỳ tíchdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. miracle; wonder; marveldanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Phép màu, kỳ tích": 「奇跡が起きる」 — phép màu xảy ra; 「奇跡的に助かる」 — được cứu một cách kỳ diệu; 「奇跡の生還」 — sống sót kỳ diệu.

Ví dụ

  1. 彼が助かったのは奇跡だ。

    Việc anh ấy được cứu sống là một phép màu.

  2. 事故で奇跡的にけが人はいなかった。

    Thật kỳ diệu là vụ tai nạn không có ai bị thương.

  3. 奇跡を起こす

    to bring about a miracle

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép