Nghĩa tiếng Việt
- trưởng tộc, dòng chínhdanh từ
- tông chủ, người sáng lập (trường phái)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- head of family; head housedanh từ
- sōke; founder (of a style, etc.); originatordanh từ
Cách dùng
"Tông chủ, gia tộc chính thống" (của một trường phái nghệ thuật truyền thống như trà đạo, cắm hoa, kịch Noh). 「宗家を継ぐ」 — kế thừa vị trí tông chủ. Gần 家元.
Ví dụ
-
彼は能の宗家を継いだ。
Ông ấy đã kế thừa vị trí tông chủ kịch Noh.
-
宗家の許しを得て名を名乗る。
Được tông chủ cho phép mới được mang danh hiệu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép