TanroDictionary Sổ từ

宗家 そうけ

TÔNG GIA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưởng tộc, dòng chínhdanh từ
  2. tông chủ, người sáng lập (trường phái)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. head of family; head housedanh từ
  2. sōke; founder (of a style, etc.); originatordanh từ

Cách dùng

"Tông chủ, gia tộc chính thống" (của một trường phái nghệ thuật truyền thống như trà đạo, cắm hoa, kịch Noh). 「宗家を継ぐ」 — kế thừa vị trí tông chủ. Gần 家元.

Ví dụ

  1. 彼は能の宗家を継いだ。

    Ông ấy đã kế thừa vị trí tông chủ kịch Noh.

  2. 宗家の許しを得て名を名乗る。

    Được tông chủ cho phép mới được mang danh hiệu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép