Nghĩa tiếng Việt
- tông phái, giáo pháidanh từ
- trường phái (thơ ca...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sect; denominationdanh từ
- school (e.g. of poetry)danh từ
- religious sectdanh từ
Cách dùng
"Tông phái" (Phật giáo, tôn giáo): 「浄土宗などの宗派」; 「宗派を問わず」 — không phân biệt tông phái.
Ví dụ
-
日本の仏教には多くの宗派がある。
Phật giáo Nhật Bản có nhiều tông phái.
-
この墓地は宗派を問わず利用できる。
Nghĩa trang này dùng được bất kể tông phái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép