TanroDictionary Sổ từ

宗派 しゅうは

TÔNG PHÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tông phái, giáo pháidanh từ
  2. trường phái (thơ ca...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sect; denominationdanh từ
  2. school (e.g. of poetry)danh từ
  3. religious sectdanh từ

Cách dùng

"Tông phái" (Phật giáo, tôn giáo): 「浄土宗などの宗派」; 「宗派を問わず」 — không phân biệt tông phái.

Ví dụ

  1. 日本の仏教には多くの宗派がある。

    Phật giáo Nhật Bản có nhiều tông phái.

  2. この墓地は宗派を問わず利用できる。

    Nghĩa trang này dùng được bất kể tông phái.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép