宗
そうNghĩa tiếng Việt
- danh từ (hiếm) nguồn gốc, cội nguồn
- danh từ (hiếm) tổ tiên có đức
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ origin; source JMdict
- danh từ virtuous ancestor JMdict
- tên riêng a surname Wiktionary
Chữ Hán trong từ
宗
TÔNG
On: シュウ、ソウ
Kun: むね
religion; sect; denomination; main point; origin; essence
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗