Nghĩa tiếng Việt
- giáo lí, tôn chỉdanh từ
- tông phái, tôn giáodanh từ
- nguyên tắc, sở thích riêngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tenets (of a religious sect); doctrinesdanh từ
- (religious) sect; denomination; religion; faithdanh từ
- one's principles; one's tastes; one's preferencesdanh từ
- tenet; doctrinedanh từ
- principle; beliefdanh từ
Cách dùng
"Tôn phái, giáo lý"; khẩu ngữ "nguyên tắc, sở thích riêng": 「宗旨替え」 — đổi sở thích/lập trường.
Ví dụ
-
コーヒー派から紅茶派に宗旨替えした。
Tôi đã đổi từ phe cà phê sang phe trà.
-
お宅の宗旨は何ですか。
Nhà anh theo tông phái nào?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép