TanroDictionary Sổ từ

宗旨 しゅうし

TÔNG CHỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáo lí, tôn chỉdanh từ
  2. tông phái, tôn giáodanh từ
  3. nguyên tắc, sở thích riêngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tenets (of a religious sect); doctrinesdanh từ
  2. (religious) sect; denomination; religion; faithdanh từ
  3. one's principles; one's tastes; one's preferencesdanh từ
  4. tenet; doctrinedanh từ
  5. principle; beliefdanh từ

Cách dùng

"Tôn phái, giáo lý"; khẩu ngữ "nguyên tắc, sở thích riêng": 「宗旨替え」 — đổi sở thích/lập trường.

Ví dụ

  1. コーヒー派から紅茶派に宗旨替えした。

    Tôi đã đổi từ phe cà phê sang phe trà.

  2. お宅の宗旨は何ですか。

    Nhà anh theo tông phái nào?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép