Nghĩa tiếng Việt
- càng thêm, càng hơntrạng từ
- lại càng khôngtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- still more; even more; all the moretrạng từ
- still less; even lesstrạng từ
Cách dùng
"Càng thêm, lại càng": 「それなら尚更だ」 — nếu vậy thì càng phải thế; 「尚更心配になる」 — càng lo hơn. Dùng khi lý do mới làm mức độ tăng lên. Thường viết なおさら.
Ví dụ
-
止められると尚更やりたくなる。
Bị cấm thì lại càng muốn làm.
-
忙しいなら尚更早く始めたほうがいい。
Nếu bận thì càng nên bắt đầu sớm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép