TanroDictionary Sổ từ

尚更 なおさら

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. càng thêm, càng hơntrạng từ
  2. lại càng khôngtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. still more; even more; all the moretrạng từ
  2. still less; even lesstrạng từ

Cách dùng

"Càng thêm, lại càng": 「それなら尚更だ」 — nếu vậy thì càng phải thế; 「尚更心配になる」 — càng lo hơn. Dùng khi lý do mới làm mức độ tăng lên. Thường viết なおさら.

Ví dụ

  1. 止められると尚更やりたくなる。

    Bị cấm thì lại càng muốn làm.

  2. 忙しいなら尚更早く始めたほうがいい。

    Nếu bận thì càng nên bắt đầu sớm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép